phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"halter"
1 cụm động từ dùng động từ này
halter up
C1
Đeo dây dắt đầu cho ngựa hoặc con vật khác để giữ hoặc dắt nó.