Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "grub"

3 cụm động từ dùng động từ này

grub along
C1

Xoay xở để sống sót hoặc cầm cự với rất ít thứ, nhất là về tiền bạc.

grub out
C1

Đào bật và loại bỏ cây cối, rễ hoặc gốc cây khỏi đất, nhổ tận gốc.

grub up
C1

Đào bật và dọn sạch cây cối, rễ hoặc gốc cây khỏi mặt đất; ngoài ra còn có nghĩa rất thông tục là đồ ăn hoặc bữa ăn.