Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "gnash"

1 cụm động từ dùng động từ này

gnash up
C1

Nghiến hoặc nghiền nát thứ gì đó dữ dội bằng răng; đây là cụm động từ cực hiếm và không chuẩn.