Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fujo"

1 cụm động từ dùng động từ này

fujo out
C1

Tiếng lóng mạng hoặc fandom khá ngách, nghĩa là phản ứng hoặc nhập tâm đầy hào hứng với manga, anime hay nội dung Boys' Love (BL) theo kiểu