Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "fritter"

1 cụm động từ dùng động từ này

fritter away
B2

Lãng phí thời gian, tiền bạc hoặc cơ hội bằng cách dùng chúng cho nhiều việc nhỏ, không quan trọng trong một khoảng thời gian.