phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"freckle"
1 cụm động từ dùng động từ này
freckle up
C1
Xuất hiện tàn nhang, đặc biệt do phơi nắng.