Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "footle"

3 cụm động từ dùng động từ này

footle about
C1

Phí thời gian làm những việc vụn vặt hoặc vô mục đích; luống cuống mà không hiệu quả.

footle around
C1

Phí thời gian làm những việc vụn vặt hoặc vô ích; hành động một cách không hiệu quả.

footle away
C1

Lãng phí thời gian hoặc một cơ hội vào những hoạt động vụn vặt hoặc vô ích.