phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"flunk"
1 cụm động từ dùng động từ này
flunk out
B1
Bị buộc phải rời trường, đại học hoặc một khóa học vì điểm quá kém.