phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"flap"
1 cụm động từ dùng động từ này
flap off
C1
Dùng cho chim hoặc sinh vật có cánh rời đi bằng cách đập cánh.