Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "faff"

2 cụm động từ dùng động từ này

faff about
B2

Lãng phí thời gian bằng cách làm mọi thứ một cách lộn xộn, kém hiệu quả hoặc rườm rà không cần thiết.

faff around
B2

Lãng phí thời gian một cách lộn xộn, kém hiệu quả hoặc quá rườm rà; gần như giống hệt 'faff about.'