Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dodge"

1 cụm động từ dùng động từ này

dodge up
C1

Tạo ra hoặc sắp xếp thứ gì đó vội vã và thường theo cách tạm bợ hoặc lừa dối. (Tiếng lóng Anh/Úc)