Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "ditch"

1 cụm động từ dùng động từ này

ditch out
C1

Rời khỏi hoặc bỏ rơi nơi nào đó, người hoặc cam kết đột ngột và mà không hoàn thành nghĩa vụ.