Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "dirty"

2 cụm động từ dùng động từ này

dirty down
C1

Cố ý làm cho trang phục, bối cảnh hoặc đồ vật trông bẩn, mòn hoặc cũ theo thời gian tự nhiên cho mục đích phim, sân khấu hoặc nhiếp ảnh.

dirty up
B2

Làm cho thứ gì đó hoặc ai đó bẩn, hoặc trở nên bẩn.