Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "ding"

1 cụm động từ dùng động từ này

ding up
B2

Gây ra vết lõm nhỏ, vết xước hoặc hư hại nhỏ cho thứ gì đó, đặc biệt là phương tiện.