Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "crumple"

1 cụm động từ dùng động từ này

crumple up
B1

Bóp nát thứ gì đó mềm dẻo như giấy hoặc vải thành hình dạng nhăn nhúm, bất thường; hoặc người ngã xuống.