Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "crit"

1 cụm động từ dùng động từ này

crit out
C1

Tiếng lóng game: đạt được một cú đánh chí mạng loại bỏ hoặc gây sát thương nặng nề cho mục tiêu; cũng được dùng thân mật để chỉ việc chỉ trí