Cụm động từ bắt đầu bằng "crap"
4 cụm động từ dùng động từ này
crap around
C1
Lãng phí thời gian, hành động vô trách nhiệm, hoặc đối xử với ai đó hoặc thứ gì đó cẩu thả — dùng như một cách nói thô hơn của 'mess around'
crap on
B2
Nói dài dòng theo cách nhàm chán, khó chịu hoặc được coi là vô nghĩa; cũng để nói xấu về ai đó hoặc thứ gì đó.
crap out
B2
Đột nhiên hỏng hoặc ngừng hoạt động; rút lui khỏi cam kết vào phút chót; thua trong trò chơi xúc xắc (nguồn gốc từ cờ bạc).
crap up
C1
Làm hỏng hoặc phá hỏng thứ gì đó do làm kém hoặc hành động cẩu thả.