Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cough"

4 cụm động từ dùng động từ này

cough down
C1

Làm người đang nói bị át tiếng hoặc bị gián đoạn bằng cách ho lớn.

cough out
B2

Ho để đẩy thứ gì đó ra khỏi cổ họng hoặc phổi, hoặc cố nói ra điều gì đó một cách khó khăn trong khi đang ho.

cough over
C1

Ho theo hướng về phía ai đó hoặc vật gì đó, hoặc ho qua bên trên họ/nó.

cough up
B1

Miễn cưỡng đưa ra tiền hoặc thông tin, hoặc ho để đẩy thứ gì đó ra khỏi cổ họng.