Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "clabber"

1 cụm động từ dùng động từ này

clabber up
C1

Với bầu trời: trở nên u ám, nhiều mây; hoặc với sữa: bị chua và vón đặc (theo phương ngữ, chủ yếu ở miền Nam nông thôn Mỹ).