Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "champ"

2 cụm động từ dùng động từ này

champ down on
C1

Cắn mạnh xuống một vật gì đó; hoặc (hiếm) đàn áp hay kiểm soát điều gì đó một cách cứng rắn.

champ up
C1

Nhai nát một thứ gì đó; nghiền nát bằng răng.