Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "caulk"

1 cụm động từ dùng động từ này

caulk off
C1

Bịt kín các khe, mối nối hoặc vết nứt bằng keo trám trong công việc xây dựng hoặc sửa chữa.