Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "cattle"

1 cụm động từ dùng động từ này

cattle up
C1

(Bắc Mỹ, chăn nuôi) Gom hoặc lùa bò lại với nhau, thường để di chuyển hoặc phân loại.