phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"calm"
1 cụm động từ dùng động từ này
calm down
A2
Bớt buồn bực, tức giận hoặc kích động, hoặc giúp người khác làm vậy.