phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"cake"
1 cụm động từ dùng động từ này
cake up
C1
Bị phủ hoặc bám kín bởi một lớp chất dày và cứng.