phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"cable"
1 cụm động từ dùng động từ này
cable up
B1
Kết nối thiết bị, tòa nhà hoặc hệ thống bằng dây cáp.