Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bully"

1 cụm động từ dùng động từ này

bully off
C1

Bắt đầu hoặc bắt đầu lại trận hockey sân cỏ bằng một pha bully (một thủ tục tranh bóng giữa hai cầu thủ đối phương).