phrasal
yze
Search
⌘K
Search
⌘K
Duyệt
Phân tích
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Trang chủ
Cụm động từ bắt đầu bằng
"broom"
1 cụm động từ dùng động từ này
broom up
C1
quét hoặc làm sạch một khu vực bằng chổi