Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "brazen"

1 cụm động từ dùng động từ này

brazen out
C1

Vượt qua sự chỉ trích, xấu hổ hoặc rắc rối bằng cách tỏ ra táo bạo và trơ trẽn.