Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "bluff"

1 cụm động từ dùng động từ này

bluff out
B2

Thoát khỏi một tình huống khó xử hoặc đáng xấu hổ bằng cách tỏ ra tự tin hoặc dùng mẹo lừa.