Trang chủ

Cụm động từ bắt đầu bằng "ballast"

1 cụm động từ dùng động từ này

ballast up
C1

Thêm ballast (vật liệu nặng) vào tàu, máy bay hoặc phương tiện để cải thiện sự ổn định hay cân bằng.