Cụm động từ bắt đầu bằng "arse"
3 cụm động từ dùng động từ này
arse about
C1
Lãng phí thời gian làm những việc ngớ ngẩn hoặc không có ích; cư xử ngốc nghếch hoặc vô trách nhiệm.
arse around
C1
Lãng phí thời gian, cư xử ngốc nghếch, hoặc xử lý điều gì đó theo cách không hữu ích, gián tiếp hoặc kém cỏi.
arse up
C1
Làm hỏng hoặc làm lộn xộn mọi thứ do kém cỏi hoặc bất cẩn.