Không còn ngây thơ hay ngốc nghếch nữa và bắt đầu hiểu tình hình thật sự.
wise up
Nhận ra sự thật của một tình huống và thôi ngây thơ hoặc ngốc nghếch.
Đừng ngớ ngẩn hay mù mờ nữa, mà hãy hiểu điều gì thực sự đang xảy ra.
"wise up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho người khác biết sự thật của một tình huống; cho ai đó biết hoặc cảnh báo họ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên 'khôn' hơn theo hướng đi lên — 'up' gợi ý việc lên tới mức hiểu biết cao hơn.
Đừng ngớ ngẩn hay mù mờ nữa, mà hãy hiểu điều gì thực sự đang xảy ra.
Thường dùng ở mệnh lệnh ('Wise up!') để bảo ai đó đừng ngốc nữa. Nó cũng có thể dùng theo nghĩa phản thân ('You need to wise up'). Phổ biến trong tiếng Anh nói không trang trọng ở cả Anh và Mỹ. Đôi khi cho thấy người nói hơi bực.
Cách chia động từ "wise up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "wise up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "wise up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.