Xem tất cả

weaken up

C1

Dần trở nên yếu đi, hoặc làm cho thứ gì đó yếu đi dần; một dạng khẩu ngữ nhấn mạnh của 'weaken'.

Giải thích đơn giản

Từ từ bớt mạnh đi, hoặc làm cho thứ gì đó bớt mạnh đi.

"weaken up" có nghĩa là gì?

Một nghĩa chính — đây là cách dùng.

1

Làm giảm dần sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng chống lại của ai đó hoặc điều gì đó.

Mẹo sử dụng

Không chuẩn và rất hiếm dùng. Tiểu từ 'up' gần như không thêm nhiều nghĩa ở đây. Đa số người bản ngữ sẽ chỉ nói 'weaken' hoặc dùng 'soften up'. Người học nên ưu tiên các cách đó.

Cách chia động từ "weaken up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
weaken up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
weakens up
he/she/it
Quá khứ đơn
weakened up
yesterday
Quá khứ phân từ
weakened up
have + pp
Dạng -ing
weakening up
tiếp diễn

Nghe "weaken up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "weaken up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.