1
Làm giảm dần sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng chống lại của ai đó hoặc điều gì đó.
Dần trở nên yếu đi, hoặc làm cho thứ gì đó yếu đi dần; một dạng khẩu ngữ nhấn mạnh của 'weaken'.
Từ từ bớt mạnh đi, hoặc làm cho thứ gì đó bớt mạnh đi.
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
Làm giảm dần sức mạnh, quyền lực hoặc khả năng chống lại của ai đó hoặc điều gì đó.
Không chuẩn và rất hiếm dùng. Tiểu từ 'up' gần như không thêm nhiều nghĩa ở đây. Đa số người bản ngữ sẽ chỉ nói 'weaken' hoặc dùng 'soften up'. Người học nên ưu tiên các cách đó.
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe người bản ngữ dùng "weaken up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.