Tập nhẹ để chuẩn bị cơ thể trước khi vận động mạnh hơn.
warm up
Dần trở nên ấm hơn, chuẩn bị cơ thể cho việc tập luyện, làm cho máy móc hay động cơ sẵn sàng hoạt động, hoặc khiến ai đó cảm thấy thoải mái và thư giãn hơn.
Trở nên ấm hơn, chuẩn bị cơ thể để tập, làm máy sẵn sàng hoạt động, hoặc giúp ai đó thấy thoải mái hơn.
"warm up" có nghĩa là gì?
4 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Dần đạt đến nhiệt độ hoạt động phù hợp (đối với động cơ, máy móc hoặc thiết bị).
Trở nên ấm hơn hoặc làm cho ai đó thấy ấm hơn sau khi bị lạnh.
Khiến khán giả, đám đông hoặc một người cảm thấy thoải mái, hào hứng và sẵn sàng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên ấm hơn, nhiệt độ tăng lên.
Trở nên ấm hơn, chuẩn bị cơ thể để tập, làm máy sẵn sàng hoạt động, hoặc giúp ai đó thấy thoải mái hơn.
Rất linh hoạt. Dùng cho việc chuẩn bị cơ thể trước thể thao, cho động cơ hoặc thiết bị tăng dần tới mức hoạt động phù hợp, cho khán giả trước buổi diễn ('warm-up act'), và cho việc làm bầu không khí xã giao thân thiện hơn.
Cách chia động từ "warm up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "warm up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "warm up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.