Xem tất cả

trump up

B2

Bịa ra hoặc dựng lên một lời buộc tội, cáo buộc hoặc cái cớ sai sự thật, thường để hại ai đó hoặc tạo cớ giả.

Giải thích đơn giản

Bịa ra một lý do hoặc lời buộc tội giả để khiến ai đó gặp rắc rối.

"trump up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Bịa ra lời buộc tội, cáo trạng hoặc bằng chứng giả nhằm hại hoặc kết tội ai đó.

2

Dựng lên một cái cớ hoặc lý do giả để biện minh cho một hành động.

Mẹo sử dụng

Cụm này gần như luôn được dùng ở dạng bị động ('trumped-up charges' hoặc 'trumped-up accusations'). Tính từ 'trumped-up' phổ biến hơn nhiều so với dạng động từ. Nó gắn chặt với ngữ cảnh pháp lý và chính trị. Không liên quan đến tên riêng 'Trump'; nó đến từ một nghĩa cũ của 'trump' là lừa dối.

Cách chia động từ "trump up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
trump up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trumps up
he/she/it
Quá khứ đơn
trumped up
yesterday
Quá khứ phân từ
trumped up
have + pp
Dạng -ing
trumping up
tiếp diễn

Nghe "trump up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "trump up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.