Xem tất cả

true up

C1

Làm cho một thứ trở nên hoàn toàn chính xác, cân bằng hoặc thẳng hàng, đặc biệt trong kế toán hoặc ngữ cảnh kỹ thuật.

Giải thích đơn giản

Chỉnh một thứ để nó hoàn toàn đúng, chính xác hoặc thẳng hàng.

"true up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trong kế toán hoặc tài chính: đối chiếu và điều chỉnh số liệu về đúng số tiền chính xác, thường sau khi đã dùng ước tính hoặc thanh toán trước.

2

Trong nghề mộc hoặc kỹ thuật: làm cho bề mặt, mối nối hoặc cấu trúc hoàn toàn phẳng, thẳng hoặc thẳng hàng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Căn hoặc làm phẳng một thứ về mặt vật lý để nó hoàn toàn thẳng hoặc phẳng.

Thực sự có nghĩa là

Chỉnh một thứ để nó hoàn toàn đúng, chính xác hoặc thẳng hàng.

Mẹo sử dụng

Phổ biến trong kế toán và tài chính, nơi nó có nghĩa là đối chiếu số liệu hoặc điều chỉnh khoản thanh toán về đúng mức sau khi đã dùng ước tính. Cũng dùng trong nghề mộc và kỹ thuật để làm bề mặt cân bằng. Ngày càng hay nghe trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.

Cách chia động từ "true up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
true up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
trues up
he/she/it
Quá khứ đơn
trued up
yesterday
Quá khứ phân từ
trued up
have + pp
Dạng -ing
truing up
tiếp diễn

Nghe "true up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "true up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.