Trong kế toán hoặc tài chính: đối chiếu và điều chỉnh số liệu về đúng số tiền chính xác, thường sau khi đã dùng ước tính hoặc thanh toán trước.
true up
Làm cho một thứ trở nên hoàn toàn chính xác, cân bằng hoặc thẳng hàng, đặc biệt trong kế toán hoặc ngữ cảnh kỹ thuật.
Chỉnh một thứ để nó hoàn toàn đúng, chính xác hoặc thẳng hàng.
"true up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trong nghề mộc hoặc kỹ thuật: làm cho bề mặt, mối nối hoặc cấu trúc hoàn toàn phẳng, thẳng hoặc thẳng hàng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Căn hoặc làm phẳng một thứ về mặt vật lý để nó hoàn toàn thẳng hoặc phẳng.
Chỉnh một thứ để nó hoàn toàn đúng, chính xác hoặc thẳng hàng.
Phổ biến trong kế toán và tài chính, nơi nó có nghĩa là đối chiếu số liệu hoặc điều chỉnh khoản thanh toán về đúng mức sau khi đã dùng ước tính. Cũng dùng trong nghề mộc và kỹ thuật để làm bề mặt cân bằng. Ngày càng hay nghe trong ngữ cảnh kinh doanh và tài chính.
Cách chia động từ "true up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "true up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "true up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.