trở nên mạnh mẽ hơn về tinh thần hoặc cảm xúc và đối phó với khó khăn tốt hơn
toughen up
trở nên mạnh mẽ hơn, ít dễ bị tổn thương hơn hoặc có khả năng đối phó với tình huống khó khăn tốt hơn
trở nên mạnh mẽ hơn và khó bị làm buồn hay tổn thương hơn
"toughen up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
làm cho ai đó mạnh mẽ hơn, nghiêm khắc hơn hoặc bớt nhạy cảm hơn
trở nên khỏe hơn về thể chất hoặc chịu đựng tốt hơn
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
làm cho thứ gì đó trở nên cứng rắn hơn hoặc tự trở nên cứng rắn hơn, với 'up' thêm ý tăng lên hoặc phát triển
trở nên mạnh mẽ hơn và khó bị làm buồn hay tổn thương hơn
Thường dùng cho sức mạnh tinh thần hoặc thể chất. Trong mệnh lệnh trực tiếp như 'Toughen up!', câu này có thể nghe thiếu cảm thông.
Cách chia động từ "toughen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "toughen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "toughen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.