Làm cho thứ gì đó chắc hơn hoặc cố định hơn bằng cách siết chặt nó.
tighten up
Làm cho thứ gì đó chặt hơn về mặt vật lý, hoặc làm cho quy định, an ninh hay hiệu suất nghiêm ngặt và hiệu quả hơn.
Làm cho thứ gì đó chặt hơn hoặc chặt chẽ hơn để nó hoạt động tốt hơn.
"tighten up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho các quy định, biện pháp kiểm soát hoặc an ninh trở nên nghiêm ngặt hơn.
Cải thiện chất lượng, kỷ luật hoặc hiệu quả của thứ gì đó như một màn thể hiện hoặc một đội.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho thứ gì đó chặt hơn theo hướng kéo lên hoặc siết đều xung quanh.
Làm cho thứ gì đó chặt hơn hoặc chặt chẽ hơn để nó hoạt động tốt hơn.
Được dùng nhiều cả trong nghĩa vật lý (siết chặt một con vít) lẫn nghĩa bóng (siết chặt an ninh, cải thiện phong độ). Thường gặp trong bình luận thể thao, kinh doanh và chính trị. Cách dùng nội động từ ('an ninh trở nên chặt chẽ hơn') cũng rất tự nhiên.
Cách chia động từ "tighten up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tighten up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tighten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.