Xem tất cả

tighten up

B2

Làm cho thứ gì đó chặt hơn về mặt vật lý, hoặc làm cho quy định, an ninh hay hiệu suất nghiêm ngặt và hiệu quả hơn.

Giải thích đơn giản

Làm cho thứ gì đó chặt hơn hoặc chặt chẽ hơn để nó hoạt động tốt hơn.

"tighten up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Làm cho thứ gì đó chắc hơn hoặc cố định hơn bằng cách siết chặt nó.

2

Làm cho các quy định, biện pháp kiểm soát hoặc an ninh trở nên nghiêm ngặt hơn.

3

Cải thiện chất lượng, kỷ luật hoặc hiệu quả của thứ gì đó như một màn thể hiện hoặc một đội.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho thứ gì đó chặt hơn theo hướng kéo lên hoặc siết đều xung quanh.

Thực sự có nghĩa là

Làm cho thứ gì đó chặt hơn hoặc chặt chẽ hơn để nó hoạt động tốt hơn.

Mẹo sử dụng

Được dùng nhiều cả trong nghĩa vật lý (siết chặt một con vít) lẫn nghĩa bóng (siết chặt an ninh, cải thiện phong độ). Thường gặp trong bình luận thể thao, kinh doanh và chính trị. Cách dùng nội động từ ('an ninh trở nên chặt chẽ hơn') cũng rất tự nhiên.

Cách chia động từ "tighten up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tighten up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tightens up
he/she/it
Quá khứ đơn
tightened up
yesterday
Quá khứ phân từ
tightened up
have + pp
Dạng -ing
tightening up
tiếp diễn

Nghe "tighten up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tighten up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.