Xem tất cả

tense up

B1

Trở nên căng cứng về cơ thể hoặc lo lắng, đề phòng về mặt cảm xúc, thường do stress hay sợ hãi.

Giải thích đơn giản

Khi cơ thể hoặc đầu óc bạn trở nên căng và lo, như lúc nghe một tiếng động lớn rồi toàn thân cứng lại.

"tense up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Trở nên cứng hoặc co cứng về cơ thể, thường vì stress, sợ hãi, hoặc lạnh.

2

Trở nên lo lắng, dè chừng, hoặc căng thẳng về mặt cảm xúc.

Mẹo sử dụng

Dùng cho cả cảm giác cơ bắp siết lại và trạng thái tinh thần trở nên lo lắng, dè chừng. Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và trong thể thao. Thường đi sau là lý do bắt đầu bằng 'when' hoặc 'at'.

Cách chia động từ "tense up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tense up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tenses up
he/she/it
Quá khứ đơn
tensed up
yesterday
Quá khứ phân từ
tensed up
have + pp
Dạng -ing
tensing up
tiếp diễn

Nghe "tense up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tense up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.