Trở nên cứng hoặc co cứng về cơ thể, thường vì stress, sợ hãi, hoặc lạnh.
tense up
Trở nên căng cứng về cơ thể hoặc lo lắng, đề phòng về mặt cảm xúc, thường do stress hay sợ hãi.
Khi cơ thể hoặc đầu óc bạn trở nên căng và lo, như lúc nghe một tiếng động lớn rồi toàn thân cứng lại.
"tense up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên lo lắng, dè chừng, hoặc căng thẳng về mặt cảm xúc.
Dùng cho cả cảm giác cơ bắp siết lại và trạng thái tinh thần trở nên lo lắng, dè chừng. Rất phổ biến trong giao tiếp hằng ngày và trong thể thao. Thường đi sau là lý do bắt đầu bằng 'when' hoặc 'at'.
Cách chia động từ "tense up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tense up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tense up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.