Miêu tả hoặc thuật lại các sự kiện, câu chuyện, hoặc trải nghiệm, nhất là theo văn phong trang trọng hoặc văn chương.
tell of
C1
Kể lại, miêu tả, hoặc thuật lại điều gì đó, thường theo cách trang trọng hoặc văn chương.
Giải thích đơn giản
Kể một câu chuyện về điều gì đó hoặc mô tả chuyện đã xảy ra, thường dùng trong sách hoặc văn viết trang trọng.
"tell of" có nghĩa là gì?
Một nghĩa chính — đây là cách dùng.
1
Mẹo sử dụng
Chủ yếu mang sắc thái văn chương hoặc hơi cổ. Thường gặp trong văn viết lịch sử, truyện cổ tích, và lời kể trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, người hiện đại thường nói 'tell about' hơn.
Cách chia động từ "tell of"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
tell of
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tells of
he/she/it
Quá khứ đơn
told of
yesterday
Quá khứ phân từ
told of
have + pp
Dạng -ing
telling of
tiếp diễn
Nghe "tell of" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tell of" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.