Trang bị công nghệ mới hoặc tốt hơn cho một nơi, tổ chức, hoặc người.
tech up
C1
Trang bị thêm hoặc nâng cấp công nghệ cho một thứ gì đó hoặc cho một người.
Giải thích đơn giản
Thêm công nghệ hay thiết bị mới vào một thứ gì đó, như trường học có máy tính mới và bảng thông minh.
"tech up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
1
2
Tự nâng cao hiểu biết hoặc mức độ quen thuộc của mình với công nghệ.
Mẹo sử dụng
Một cách nói khá mới và thân mật, dùng trong bối cảnh kinh doanh và giáo dục. Chưa phải ai cũng quen, nên đôi khi nghe giống kiểu thuật ngữ chuyên ngành. Phổ biến hơn trong giới công nghệ ở Mỹ.
Cách chia động từ "tech up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nguyên thể
tech up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
teches up
he/she/it
Quá khứ đơn
teched up
yesterday
Quá khứ phân từ
teched up
have + pp
Dạng -ing
teching up
tiếp diễn
Nghe "tech up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tech up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.