Xem tất cả

tally up

B1

Tính hoặc đếm ra tổng cuối cùng của một thứ gì đó.

Giải thích đơn giản

Đếm hết mọi thứ và tìm ra tổng số cuối cùng.

"tally up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Tính tổng của một nhóm con số, điểm số hoặc đồ vật.

2

Khớp hoặc phù hợp chính xác; nhất quán với một con số hay lời giải thích khác.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Đếm dần lên cho tới tổng cuối cùng.

Thực sự có nghĩa là

Đếm hết mọi thứ và tìm ra tổng số cuối cùng.

Mẹo sử dụng

Dùng trong nhiều ngữ cảnh như điểm số, phiếu bầu, chi phí hoặc hàng tồn kho. Thường dùng ở cuối một giai đoạn hoặc sự kiện. 'Tally up the scores' là một kết hợp rất tự nhiên. Cũng dùng nội động từ: 'the figures don't tally up' (nghĩa là các số không khớp).

Cách chia động từ "tally up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
tally up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
tallies up
he/she/it
Quá khứ đơn
tallied up
yesterday
Quá khứ phân từ
tallied up
have + pp
Dạng -ing
tallying up
tiếp diễn

Nghe "tally up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "tally up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.