Tính tổng của một nhóm con số, điểm số hoặc đồ vật.
tally up
Tính hoặc đếm ra tổng cuối cùng của một thứ gì đó.
Đếm hết mọi thứ và tìm ra tổng số cuối cùng.
"tally up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Khớp hoặc phù hợp chính xác; nhất quán với một con số hay lời giải thích khác.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Đếm dần lên cho tới tổng cuối cùng.
Đếm hết mọi thứ và tìm ra tổng số cuối cùng.
Dùng trong nhiều ngữ cảnh như điểm số, phiếu bầu, chi phí hoặc hàng tồn kho. Thường dùng ở cuối một giai đoạn hoặc sự kiện. 'Tally up the scores' là một kết hợp rất tự nhiên. Cũng dùng nội động từ: 'the figures don't tally up' (nghĩa là các số không khớp).
Cách chia động từ "tally up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "tally up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "tally up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.