Làm mạnh lên hoặc củng cố thứ gì đó đang yếu hoặc có nguy cơ thất bại, nhất là một cấu trúc, hệ thống hoặc mối quan hệ.
sure up
Cách viết không chuẩn của 'shore up': làm mạnh, gia cố hoặc ổn định một thứ đang yếu, sắp hỏng hoặc có nguy cơ thất bại.
Làm cho thứ đang yếu trở nên ổn định và mạnh hơn để nó không hỏng hoặc sụp đổ.
"sure up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hỗ trợ một thứ hoặc một người đang dễ tổn thương để ngăn sự suy yếu hoặc sụp đổ.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Hiểu theo mặt chữ là làm cho một thứ chắc hơn - dù từ nguyên thật ra bắt nguồn từ 'shore' (cột chống).
Làm cho thứ đang yếu trở nên ổn định và mạnh hơn để nó không hỏng hoặc sụp đổ.
'Sure up' là một lỗi chính tả hoặc biến thể phát âm rất phổ biến của 'shore up'. Cả hai đều xuất hiện, nhưng 'shore up' mới là dạng chuẩn, đúng. Người học ESL nên biết rằng 'sure up' rất hay thấy trong giao tiếp số thân mật (mạng xã hội, diễn đàn) dù nó không chuẩn. Nghĩa của nó giống hệt 'shore up'.
Cách chia động từ "sure up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sure up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sure up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.