Gom hết can đảm, sức mạnh hoặc ý chí từ bên trong mình, nhất là khi điều đó không dễ.
summon up
Gom lại hoặc khơi gọi lòng can đảm, sức mạnh, ký ức hoặc cảm xúc từ bên trong bản thân, thường phải cố gắng.
Khơi ra và dùng lòng can đảm, năng lượng hoặc ký ức từ sâu bên trong mình, ngay cả khi điều đó khó.
"summon up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Gợi một ký ức, hình ảnh hoặc cảm xúc lên trong đầu, thường là có chủ ý.
(Văn học/cổ) Triệu gọi linh hồn, thế lực siêu nhiên hoặc quyền năng.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gọi một thứ gì đó lên từ bên trong hoặc từ nơi nào đó.
Khơi ra và dùng lòng can đảm, năng lượng hoặc ký ức từ sâu bên trong mình, ngay cả khi điều đó khó.
Thường đi với các danh từ trừu tượng như 'summon up courage/strength/energy/a smile/memories'. Cụm này có sắc thái hơi văn chương hoặc trang trọng. 'Up' gợi ý việc gom một thứ từ bên trong rồi đưa nó ra bề mặt.
Cách chia động từ "summon up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "summon up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "summon up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.