Tóm tắt ngắn gọn những ý chính của một bài phát biểu, lập luận hoặc cuộc thảo luận.
sum up
Tóm tắt ngắn gọn, rõ ràng những điểm chính của một điều gì đó.
Giải thích nhanh những phần quan trọng nhất của điều gì đó một cách ngắn gọn.
"sum up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
(Pháp lý) Với thẩm phán: điểm lại chứng cứ và các điểm pháp lý chính cho bồi thẩm đoàn vào cuối phiên tòa.
Nhanh chóng và chính xác đánh giá tính cách của ai đó hoặc một tình huống.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Gộp các điểm chính lại thành một bức tranh hoàn chỉnh.
Giải thích nhanh những phần quan trọng nhất của điều gì đó một cách ngắn gọn.
Rất thường gặp trong thuyết trình, tranh luận, bối cảnh pháp lý ('the judge summed up') và văn viết học thuật. Có thể dùng với hoặc không có tân ngữ. Cụm 'to sum up' cũng thường được dùng như một dấu hiệu diễn ngôn để mở đầu phần kết luận hoặc tóm tắt.
Cách chia động từ "sum up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "sum up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "sum up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.