Xem tất cả

strengthen up

B2

Trở nên mạnh hơn hoặc làm cho thứ gì đó mạnh hơn, nhất là qua luyện tập hoặc gia cố.

Giải thích đơn giản

Mạnh lên hoặc làm cho thứ gì đó mạnh hơn.

"strengthen up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Phát triển sức mạnh thể chất lớn hơn, nhất là qua tập luyện.

2

Làm cho một cấu trúc, hệ thống, hoặc tổ chức vững chắc và bền hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Làm cho mạnh lên đến mức cao hơn; 'up' nhấn mạnh thêm ý của động từ gốc.

Thực sự có nghĩa là

Mạnh lên hoặc làm cho thứ gì đó mạnh hơn.

Mẹo sử dụng

Ít phổ biến hơn 'strengthen' khi đứng một mình. 'Up' thêm sắc thái cải thiện đến mức mạnh hơn hẳn. Thường gặp hơn trong ngữ cảnh thể hình và huấn luyện. Hơi thân mật.

Cách chia động từ "strengthen up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
strengthen up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
strengthens up
he/she/it
Quá khứ đơn
strengthened up
yesterday
Quá khứ phân từ
strengthened up
have + pp
Dạng -ing
strengthening up
tiếp diễn

Nghe "strengthen up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "strengthen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.