Phát triển sức mạnh thể chất lớn hơn, nhất là qua tập luyện.
strengthen up
Trở nên mạnh hơn hoặc làm cho thứ gì đó mạnh hơn, nhất là qua luyện tập hoặc gia cố.
Mạnh lên hoặc làm cho thứ gì đó mạnh hơn.
"strengthen up" có nghĩa là gì?
2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Làm cho một cấu trúc, hệ thống, hoặc tổ chức vững chắc và bền hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Làm cho mạnh lên đến mức cao hơn; 'up' nhấn mạnh thêm ý của động từ gốc.
Mạnh lên hoặc làm cho thứ gì đó mạnh hơn.
Ít phổ biến hơn 'strengthen' khi đứng một mình. 'Up' thêm sắc thái cải thiện đến mức mạnh hơn hẳn. Thường gặp hơn trong ngữ cảnh thể hình và huấn luyện. Hơi thân mật.
Cách chia động từ "strengthen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "strengthen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "strengthen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.