Gom và để dành một lượng lớn thứ gì đó để dùng về sau.
store up
Tích lũy thứ gì đó theo thời gian, hoặc có chủ ý (như đồ dự trữ), hoặc như hậu quả từ hành động của mình (như vấn đề, sự bực bội).
Từ từ gom hoặc giữ lại nhiều thứ, kể cả những vấn đề sẽ xảy ra sau này.
"store up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Tích lũy vấn đề, sự bực tức hoặc khó khăn trong tương lai do hành động hiện tại của mình.
Giữ cảm xúc trong lòng mà không bộc lộ ra, khiến chúng ngày càng lớn hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Cất mọi thứ lại để chúng tăng dần về số lượng.
Từ từ gom hoặc giữ lại nhiều thứ, kể cả những vấn đề sẽ xảy ra sau này.
Thường dùng theo hai cách chính: tích trữ đồ dùng thật, và tích lũy hậu quả tiêu cực (ví dụ 'storing up trouble for yourself'). Nghĩa tiêu cực rất phổ biến trong lời cảnh báo và lời khuyên.
Cách chia động từ "store up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "store up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "store up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.