Xem tất cả

store up

B1

Tích lũy thứ gì đó theo thời gian, hoặc có chủ ý (như đồ dự trữ), hoặc như hậu quả từ hành động của mình (như vấn đề, sự bực bội).

Giải thích đơn giản

Từ từ gom hoặc giữ lại nhiều thứ, kể cả những vấn đề sẽ xảy ra sau này.

"store up" có nghĩa là gì?

3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Gom và để dành một lượng lớn thứ gì đó để dùng về sau.

2

Tích lũy vấn đề, sự bực tức hoặc khó khăn trong tương lai do hành động hiện tại của mình.

3

Giữ cảm xúc trong lòng mà không bộc lộ ra, khiến chúng ngày càng lớn hơn.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Cất mọi thứ lại để chúng tăng dần về số lượng.

Thực sự có nghĩa là

Từ từ gom hoặc giữ lại nhiều thứ, kể cả những vấn đề sẽ xảy ra sau này.

Mẹo sử dụng

Thường dùng theo hai cách chính: tích trữ đồ dùng thật, và tích lũy hậu quả tiêu cực (ví dụ 'storing up trouble for yourself'). Nghĩa tiêu cực rất phổ biến trong lời cảnh báo và lời khuyên.

Cách chia động từ "store up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
store up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
stores up
he/she/it
Quá khứ đơn
stored up
yesterday
Quá khứ phân từ
stored up
have + pp
Dạng -ing
storing up
tiếp diễn

Nghe "store up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "store up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.