Khâu kín vết thương bằng chỉ phẫu thuật.
stitch up
Khâu kín vết thương bằng chỉ, hoàn tất một thỏa thuận, hoặc (tiếng lóng Anh) lừa hay gài bẫy ai đó.
Khâu kín vết cắt bằng kim chỉ ở bệnh viện, hoàn thành một thỏa thuận, hoặc lừa ai đó một cách không công bằng.
"stitch up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Hoàn tất hoặc chốt một thương vụ hay thỏa thuận kinh doanh.
(Tiếng lóng Anh) Lừa, gài bẫy hoặc thao túng ai đó để họ bị đổ lỗi cho việc mình không làm.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Khâu kín thứ gì đó bằng các mũi chỉ.
Khâu kín vết cắt bằng kim chỉ ở bệnh viện, hoàn thành một thỏa thuận, hoặc lừa ai đó một cách không công bằng.
Có ba nghĩa rõ rệt: y khoa (khâu vết thương), kinh doanh (chốt thỏa thuận), và tiếng lóng Anh (lừa hoặc gài bẫy). Nghĩa tiếng lóng chủ yếu dùng trong Anh Anh. Lưu ý rằng 'a stitch-up' là danh từ liên quan.
Cách chia động từ "stitch up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stitch up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stitch up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.