Cơ bắp hoặc khớp trở nên đau và khó cử động, thường sau khi không hoạt động, tập luyện hoặc bị lạnh.
stiffen up
Trở nên cứng, đơ hoặc căng, đặc biệt ở cơ bắp hoặc tư thế.
Khi cơ thể bạn trở nên khó cử động hoặc khó gập, nhất là sau khi ngồi yên lâu hoặc khi bị lạnh.
"stiffen up" có nghĩa là gì?
3 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.
Trở nên căng cứng trong tư thế hoặc cách cư xử, thường do lo lắng hoặc quá kiểu cách.
Sự quyết tâm, phản đối hoặc chống cự trở nên mạnh hơn và kiên quyết hơn.
Nghĩa đen vs nghĩa bóng
Trở nên cứng hoặc rắn hơn.
Khi cơ thể bạn trở nên khó cử động hoặc khó gập, nhất là sau khi ngồi yên lâu hoặc khi bị lạnh.
Thường dùng ở dạng nội động từ, nói về cơ bắp, khớp hoặc cơ thể. Cũng có thể dùng ở dạng ngoại động từ khi nói đến việc làm cho thứ gì đó cứng hơn. Ngoài ra còn được dùng theo nghĩa bóng khi thái độ hoặc quyết tâm trở nên cứng rắn hơn.
Cách chia động từ "stiffen up"
Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.
Nghe "stiffen up" trong thực tế
Nghe người bản ngữ dùng "stiffen up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.
Keep exploring
Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.