Xem tất cả

sober up

B1

Hồi tỉnh sau tác động của rượu và trở lại trạng thái bình thường, đầu óc tỉnh táo.

Giải thích đơn giản

Hết say và trở lại cảm giác bình thường.

"sober up" có nghĩa là gì?

2 nghĩa, sắp xếp từ phổ biến nhất đến ít phổ biến nhất. Được mã hóa màu theo cấp CEFR.

1

Hồi tỉnh sau rượu và đầu óc sáng suốt trở lại.

2

Trở nên nghiêm túc, thực tế hoặc vững vàng hơn sau một thời gian quá phấn khích, lạc quan hoặc ảo tưởng.

Nghĩa đen vs nghĩa bóng

Các từ có nghĩa đen là

Trở lại trạng thái tỉnh táo, như đi lên mức bình thường; nghĩa khá rõ.

Thực sự có nghĩa là

Hết say và trở lại cảm giác bình thường.

Mẹo sử dụng

Rất phổ biến trong hội thoại hằng ngày. Có thể dùng nội động từ ('he needs to sober up') hoặc ngoại động từ ('black coffee won't sober you up any faster'). Cũng được dùng theo nghĩa bóng là trở nên nghiêm túc hoặc thực tế hơn.

Cách chia động từ "sober up"

Năm dạng thì bạn sẽ dùng nhiều nhất.

Nguyên thể
sober up
I/you/we/they
Ngôi thứ ba
sobers up
he/she/it
Quá khứ đơn
sobered up
yesterday
Quá khứ phân từ
sobered up
have + pp
Dạng -ing
sobering up
tiếp diễn

Nghe "sober up" trong thực tế

Nghe người bản ngữ dùng "sober up" trong các video YouTube thực — nhấn vào đoạn clip để xem trên Looplines.

Keep exploring

Jump to every phrasal verb built on the same verb, particle, or level.